red pine
Định nghĩa
Danh từ: Thông đỏ là tên gọi chung cho một số loài cây thông có đặc điểm nổi bật là vỏ màu đỏ hoặc nâu đỏ. Cụ thể: - Pinus resinosa: Một loài thông có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi lá kim dài mọc thành chùm hai chiếc và vỏ cây màu đỏ. - Dacrydium cupressinum: Một loài cây thông cao lớn ở New Zealand, được khai thác để lấy gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông đỏ là loài cây phổ biến trong các khu rừng ở miền đông Canada.)
- (Gỗ thông đỏ thường được dùng để xây dựng và làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Red pine forest": khu rừng thông đỏ, chỉ một quần thể sinh thái nơi loài thông này chiếm ưu thế.
- The red pine forest provides habitat for many bird species. (Khu rừng thông đỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
"Red pine plantation": đồn điền thông đỏ, nơi trồng loài cây này để lấy gỗ.
- The company manages a large red pine plantation for timber production. (Công ty quản lý một đồn điền thông đỏ lớn để sản xuất gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Red pine (adj): dùng như tính từ để chỉ bất kỳ thứ gì liên quan đến cây thông đỏ.
- Red pine needles are longer than those of white pine. (Lá kim của cây thông đỏ dài hơn lá của cây thông trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Pinus resinosa: tên khoa học của loài thông đỏ Bắc Mỹ.
- Dacrydium cupressinum: tên khoa học của loài thông đỏ New Zealand.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "red pine".